herbal therapy

herbal therapy

A woman prepares a cup of herbal therapy tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp thảo dược: "herbal therapy" chỉ việc sử dụng các loại cây cỏ hoặc chiết xuất từ thực vật cho mục đích chữa bệnh, đặc biệt những loại cây không phải thực phẩm thông thường trong chế độ ăn uống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people use herbal therapy to treat common ailments like colds and headaches. (Nhiều người sử dụng liệu pháp thảo dược để điều trị các bệnh thông thường như cảm lạnh đau đầu.)
    • Herbal therapy has been practiced for centuries in traditional medicine systems. (Liệu pháp thảo dược đã được thực hành trong nhiều thế kỷ trong các hệ thống y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo herbal therapy": trải qua liệu pháp thảo dược.

    • She decided to undergo herbal therapy to manage her chronic pain. ( ấy quyết định trải qua liệu pháp thảo dược để kiểm soát cơn đau mãn tính của mình.)
  • "a course of herbal therapy": một liệu trình liệu pháp thảo dược.

    • The doctor recommended a three-month course of herbal therapy. (Bác sĩ khuyên dùng một liệu trình liệu pháp thảo dược kéo dài ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbal (adj): thuộc về thảo dược, liên quan đến cây cỏ.

    • She prefers herbal remedies over chemical drugs. ( ấy thích các bài thuốc thảo dược hơn thuốc hóa học.)
  • Therapy (n): liệu pháp, phương pháp điều trị.

    • Physical therapy helps with recovery after surgery. (Vật trị liệu giúp phục hồi sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytotherapy: liệu pháp thực vật (một thuật ngữ chuyên môn hơn, đồng nghĩa với "herbal therapy").
  • Botanical medicine: y học thực vật (một cách gọi khác của liệu pháp thảo dược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "herbal therapy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "herbal therapy".)